사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hiếu khách" (1)

hiếu khách
영어 명사hospitality
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "hiếu khách" (1)

đất nước hiếu khách
play
영어 명사country of smiles
내 단어장

format_quote 표현 "hiếu khách" (3)

Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.